|
|
Cu
Cu có thể là:
- Ký hiệu hóa học của nguyên tố đồng.
- Một từ chỉ dương vật khi trẻ còn nhỏ.
- Một từ chỉ đứa con trai còn bé, tương đương "thằng cu".
- Một từ chỉ bố đứa con trai đầu lòng, thường dùng ở nông thôn. Ví dụ: Anh cu đi cấy sớm thế!
- Tên một loại chim: Chim cu, chim gáy hay chim cu gáy.
|